Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
部屋
へや
では
決
けっ
して
騒
さわ
いではいけません。
Tuyệt đối không được làm ồn trong căn phòng này.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
部屋
へや
phòng; buồng
決して
けっして
không bao giờ; không hề
騒ぐ
さわぐ
ồn ào
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
騒
Tao
ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích