Dịch nghĩa:
この道具はちゃんと使えばとても役に立つ。
Nếu sử dụng đúng cách, công cụ này rất hữu ích.
Từ vựng:
Hán tự:
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu
使
Sử
sử dụng; sứ giả
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng