Dịch nghĩa:
この辺をぶらぶらしたら、大いに楽しめたでしょうに。
Nếu bạn đi dạo quanh khu vực này, chắc chắn bạn sẽ rất vui.
Từ vựng:
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
大
Đại
lớn; to
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái