Dịch nghĩa:
この辞書はとても高いが買う価値がある。
Cuốn từ điển này rất đắt nhưng đáng để mua.
Từ vựng:
Hán tự:
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
書
Thư
viết
高
Cao
cao; đắt
買
Mãi
mua
価
Giá
giá trị; giá cả
値
Trị
giá; chi phí; giá trị