Dịch nghĩa:
この辞書には序文はあるが端書きがない。
Cuốn từ điển này có lời nói đầu nhưng không có ghi chú cuối.
Từ vựng:
Hán tự:
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
書
Thư
viết
序
Tự
lời nói đầu; thứ tự
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
端
Đoan
cạnh; nguồn gốc; kết thúc; điểm; biên giới; bờ; mũi đất