Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この計画けいかくについては口外こうがいしないでください。
Xin đừng tiết lộ thông tin về kế hoạch này.

Ngữ pháp:

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

~ないで (〜naide)

Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
計画
けいかく
kế hoạch; dự án; lịch trình; chương trình
口外
こうがい
tiết lộ (thông tin, bí mật, v.v.); công khai; nói ra; để lộ
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng

Hán tự:

計
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch nét vẽ; bức tranh
口
Khẩu miệng
外
Ngoại bên ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật