Dịch nghĩa:
この言語の文法はとても難しいです。
Ngữ pháp của ngôn ngữ này rất khó.
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết