Dịch nghĩa:

Tác giả này có phong cách viết đẹp.

Hán tự:

Trứ nổi tiếng; xuất bản; viết; đáng chú ý; phi thường; mặc; mặc; đến; hoàn thành (cuộc đua); tác phẩm văn học
Giả người
Mỹ vẻ đẹp; đẹp
Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
Thể cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
Trì cầm; giữ