Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
習慣
しゅうかん
は
日本人
にほんじん
の
間
ま
にすっかり
定着
ていちゃく
した。
Thói quen này đã hoàn toàn ăn sâu vào người Nhật.
Ngữ pháp:
N の 間に (〜no aida ni)
Biểu thị 'trong khi' hoặc 'trong suốt' một khoảng thời gian cụ thể.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
習慣
しゅうかん
thói quen
日本人
にほんじん
người Nhật Bản
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
すっかり
hoàn toàn
定着
ていちゃく
cố định
為る
する
làm
Hán tự:
習
Tập
học
慣
Quán
quen; thành thạo
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo