Dịch nghĩa:
この絵は海の嵐を描いたものである。
Bức tranh này mô tả một cơn bão trên biển.
Từ vựng:
Hán tự:
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
海
Hải
biển; đại dương
嵐
Lam
bão; giông tố
描
Miêu
phác thảo; sáng tác; viết; vẽ; sơn