Dịch nghĩa:
この紐を切るためのナイフを貸してください。
Làm ơn cho tôi mượn con dao để cắt sợi dây này.
Từ vựng:
Hán tự:
紐
Nữu
dây; dây thừng; bím tóc; dây buộc; dây đeo; ruy băng
切
Thiết
cắt; sắc bén
貸
Thải
cho vay