Dịch nghĩa:
この現象は徐々に解明されつつある。
Hiện tượng này đang dần được làm sáng tỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
象
Tượng
voi; hình dạng
徐
Từ
dần dần; từ từ
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
明
Minh
sáng; ánh sáng