Dịch nghĩa:
この煩悩のきずなから逃れるには五つの方法がある。
Có năm cách để thoát khỏi những ràng buộc của phiền não này.
Từ vựng:
Hán tự:
煩
Phiền
lo lắng; rắc rối; lo âu; đau đớn; bệnh; phiền toái; phiền phức
悩
Não
rắc rối; lo lắng; đau đớn; đau khổ; bệnh tật
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do
五
Ngũ
năm
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống