Dịch nghĩa:

Lớp đá cứng dạng tấm này được gọi là mảng kiến tạo.

Hán tự:

Bản ván; bảng; tấm; sân khấu
Trạng hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo
Cố cứng lại; đông lại; đông đặc
Nham tảng đá; vách đá
Thạch đá
Tằng tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn
gọi; gọi ra; mời