Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この本ほんを読よんだことがあるかもしれない。
Có thể bạn đã đọc cuốn sách này rồi.

Ngữ pháp:

V た ことがある (V ta koto ga aru)

Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4

~かもしれない (〜kamoshirenai)

Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
本
ほん
sách; tập; kịch bản
読む
よむ
đọc
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện

Hán tự:

本
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
読
Độc đọc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật