Dịch nghĩa:
この本は面白さの点ではあの本にまさるとも劣らない。
Cuốn sách này không kém phần thú vị so với cuốn kia.
Từ vựng:
Hán tự:
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
白
Bạch
trắng
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
劣
Liệt
thấp kém; kém hơn; tệ hơn