Dịch nghĩa:
この本がフランス語には訳されてないってのはまず間違いないよ。
Chắc chắn là cuốn sách này chưa được dịch sang tiếng Pháp.
Từ vựng:
Hán tự:
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
訳
Dịch
dịch; lý do
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác