Dịch nghĩa:
この書類、コピー十部とって、第一会議室まで持ってきて。
Hãy lấy 10 bản sao của tài liệu này và mang đến phòng họp số một.
Từ vựng:
Hán tự:
書
Thư
viết
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
十
Thập
mười
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
第
Đệ
số; nơi ở
一
Nhất
một
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
議
Nghị
thảo luận
室
Thất
phòng
持
Trì
cầm; giữ