Dịch nghĩa:
この書類をめくってその問題を私に詳細に説明して下さい。
Xin lật những tài liệu này và giải thích chi tiết vấn đề cho tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
書
Thư
viết
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
私
Tư
tư nhân; tôi
詳
Tường
chi tiết
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
明
Minh
sáng; ánh sáng
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém