Dịch nghĩa:

Chiếc đồng hồ này trông giống cái tôi đã mất ngày hôm qua.

Hán tự:

Thời thời gian; giờ
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Tạc hôm qua; trước
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
tư nhân; tôi
Tự giống; tương tự