Dịch nghĩa:
この新型自動車はとても人気がある。
Chiếc xe tự động mới này rất được ưa chuộng.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
型
Hình
khuôn; loại; mẫu
自
Tự
bản thân
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
車
Xa
xe
人
Nhân
người
気
Khí
tinh thần; không khí