Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この新あたらしい機械きかいの使つかい方かたがわかりかけてきたところです。
Tôi đang bắt đầu hiểu cách sử dụng chiếc máy mới này.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

ところで (tokorode)

Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
機械
きかい
máy móc; cơ chế
使い方
つかいかた
cách sử dụng (cái gì đó); cách dùng; cách sử dụng; sử dụng
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

新
Tân mới
機
Cơ máy móc; cơ hội
械
Giới máy móc; công cụ
使
Sử sử dụng; sứ giả
方
Phương hướng; người; lựa chọn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật