Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
数学
すうがく
の
先生
せんせい
ね、バスケのコーチもしてるのよ。
Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên bóng rổ đấy.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
数学
すうがく
toán học
先生
せんせい
giáo viên; thầy
バスケ
bóng rổ
コーチ
huấn luyện viên
為る
する
làm
Hán tự:
数
Số
số; sức mạnh
学
Học
học; khoa học
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống