Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
教科書
きょうかしょ
は
外国
がいこく
人
じん
学生
がくせい
向
む
けのものである。
Cuốn sách giáo khoa này dành cho sinh viên nước ngoài.
Ngữ pháp:
~向け (〜muke)
Chỉ định mục tiêu hoặc đối tượng dự định.
JLPT N2
Từ vựng:
此の
この
này
教科書
きょうかしょ
sách giáo khoa; sách học; sách trường
外国人
がいこくじん
người nước ngoài
学生
がくせい
sinh viên
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
教
Giáo
giáo dục
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
書
Thư
viết
外
Ngoại
bên ngoài
国
Quốc
quốc gia
人
Nhân
người
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận