Dịch nghĩa:
この折りたたみ傘を持って行ってよ。役に立つんじゃないかな。
Hãy mang theo cái ô gấp này đi. Biết đâu sẽ có ích.
Từ vựng:
Hán tự:
折
Chiết
gấp; bẻ
傘
Tản
ô
持
Trì
cầm; giữ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng