Dịch nghĩa:
この手紙を受け取ったらすぐに返事を下さい。
Khi nhận được bức thư này, hãy trả lời ngay lập tức.
Từ vựng:
Hán tự:
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
受
Thụ
nhận; trải qua
取
Thủ
lấy; nhận
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
事
Sự
sự việc; lý do
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém