Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
情報
じょうほう
は
私
わたし
たちにとってとても
重要
じゅうよう
です。
Thông tin này rất quan trọng đối với chúng tôi.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
情報
じょうほう
thông tin; tin tức; báo cáo; tình báo
私たち
わたしたち
chúng tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
迚も
とても
rất; cực kỳ
重要
じゅうよう
quan trọng; thiết yếu
Hán tự:
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
私
Tư
tư nhân; tôi
重
Trọng
nặng; quan trọng
要
Yêu
cần; điểm chính