Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
悪
わる
い
習慣
しゅうかん
は
廃止
はいし
しなければならない。
Thói quen xấu này cần được bỏ.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
習慣
しゅうかん
thói quen
廃止
はいし
bãi bỏ; hủy bỏ
為る
する
làm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
習
Tập
học
慣
Quán
quen; thành thạo
廃
Phế
bãi bỏ; lỗi thời; ngừng; loại bỏ; từ bỏ
止
Chỉ
dừng