Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
急流
きゅうりゅう
で
泳
およ
ぐのはとても
無謀
むぼう
なことだ。
Bơi ở dòng nước xiết này thật là liều lĩnh.
Ngữ pháp:
~ことだ (〜koto da)
Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
急流
きゅうりゅう
dòng chảy xiết; thác ghềnh
泳ぐ
およぐ
bơi
迚も
とても
rất; cực kỳ
無謀
むぼう
liều lĩnh; không suy nghĩ
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
急
Cấp
khẩn cấp
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
泳
Vịnh
bơi
無
Vô
không có gì; không
謀
Mưu
âm mưu; lừa dối; áp đặt; kế hoạch; lập kế hoạch; âm mưu; có ý định; lừa dối