Dịch nghĩa:

Khu vườn này được mở cửa cho công chúng.

Hán tự:

Đình sân; vườn; sân
Viên công viên; vườn; sân; nông trại
Nhất một
Bàn người vận chuyển; mang; tất cả; chung; loại; kiểu
Khai mở; mở ra
Phóng giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng