Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
川
かわ
でスケートをした
事
こと
がありますか。
Bạn đã từng trượt băng trên dòng sông này chưa?
Từ vựng:
此の
この
này
川
かわ
sông; suối
スケート
trượt băng (đặc biệt là trên băng); giày trượt băng
為る
する
làm
事
こと
sự việc; điều
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
川
Xuyên
sông; dòng suối
事
Sự
sự việc; lý do