Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この山やまには狐きつねが住すんでいるということが最近さいきんわかった。
Mới đây người ta phát hiện ra rằng có cáo sống ở ngọn núi này.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
山
やま
núi; đồi
狐
きつね
cáo
住む
すむ
sống; cư trú
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
最近
さいきん
Gần đây
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

山
Sơn núi
狐
Hồ cáo
住
Trụ cư trú; sống
最
Tối tối đa; nhất; cực kỳ
近
Cận gần; sớm; giống như; tương đương

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật