Dịch nghĩa:

Thí nghiệm này đã củng cố thêm lý thuyết của anh ấy.

Hán tự:

Thực thực tế; hạt
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Học học; khoa học
Thuyết ý kiến; lý thuyết
mạnh mẽ
Cố cứng lại; đông lại; đông đặc