Dịch nghĩa:
この子は複雑な数学の問題を簡単に解いた。
Đứa bé này đã giải một bài toán toán học phức tạp một cách dễ dàng.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
複
Phức
bản sao; kép; hợp chất; nhiều
雑
Tạp
tạp
数
Số
số; sức mạnh
学
Học
học; khoa học
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
簡
Giản
đơn giản; ngắn gọn
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết