Dịch nghĩa:
この型のテレビならあまり場所をとらないでしょう。
Loại TV này sẽ không chiếm nhiều chỗ đâu.
Từ vựng:
Hán tự:
型
Hình
khuôn; loại; mẫu
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ