Dịch nghĩa:
この地震で非常に多くの家が被害を受けた。
Trận động đất này đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho rất nhiều ngôi nhà.
Từ vựng:
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
震
Chấn
rung; chấn động
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
常
Thường
thông thường
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
被
Bị
chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận
害
Hại
tổn hại; thương tích
受
Thụ
nhận; trải qua