Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この図ずが私わたしの言いいいたいことを説明せつめいしてくれるでしょう。
Hình này sẽ giải thích ý tôi muốn nói.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
図
ず
bản vẽ; hình ảnh; sơ đồ; hình vẽ; minh họa; biểu đồ; đồ thị; bản đồ
私
わたくし
tôi
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
説明
せつめい
giải thích; trình bày; mô tả; tường thuật; chú thích; chú giải
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

図
Đồ bản đồ; kế hoạch
私
Tư tư nhân; tôi
言
Ngôn nói; từ
説
Thuyết ý kiến; lý thuyết
明
Minh sáng; ánh sáng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật