Dịch nghĩa:
この古い車が丘の頂上までうまく登っていけるとは思わない。
Tôi không nghĩ chiếc xe cũ này có thể leo lên đỉnh đồi.
Từ vựng:
Hán tự:
古
Cổ
cũ
車
Xa
xe
丘
Khiêu
đồi
頂
Đính
đặt lên đầu; nhận; đỉnh đầu; đỉnh; đỉnh; đỉnh
上
Thượng
trên
登
Đăng
leo; trèo lên
思
Tư
nghĩ