Dịch nghĩa:
この単語が何を意味するかわかりますか。
Bạn hiểu từ này nghĩa là gì không?
Từ vựng:
Hán tự:
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
何
Hà
gì
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
味
Vị
hương vị; vị