Dịch nghĩa:
この仕事が終わったらすぐに行きます。
Tôi sẽ đến ngay sau khi hoàn thành công việc này.
Từ vựng:
Hán tự:
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
終
Chung
kết thúc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng