Dịch nghĩa:
この主要道路のお陰でずいぶん時間が節約できる。
Con đường chính này giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian.
Từ vựng:
Hán tự:
主
Chủ
chủ; chính
要
Yêu
cần; điểm chính
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
陰
Âm
bóng tối; âm
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
節
Tiết
mùa; tiết
約
Ước
hứa; khoảng; co lại