Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このミルクは
少々
しょうしょう
酸
す
っぱい
味
あじ
がする。
Sữa này hơi chua.
Từ vựng:
此の
この
này
ミルク
sữa
少々
しょうしょう
chờ một chút; số lượng nhỏ
酸っぱい
すっぱい
chua; axit
味
あじ
hương vị
為る
する
làm
Hán tự:
少
Thiếu
ít
酸
Toan
axit; chua
味
Vị
hương vị; vị