Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このボタンを
決
けっ
して
押
お
してはいけない。
Bạn không được bấm nút này.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
決して
けっして
không bao giờ; không hề
押す
おす
đẩy; xô
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp