Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このペン、私わたしが使つかいおわったら君きみに貸かしてあげるよ。
Cây bút này, khi tôi sử dụng xong, tôi sẽ cho bạn mượn.

Ngữ pháp:

V 終わる (〜owaru)

Hành động động từ đã hoàn thành; 'hoàn thành', 'kết thúc'.
JLPT N4

~上げる (〜ageru)

Chỉ việc hoàn thành việc gì đó hoàn toàn.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
ペン
bút
私
わたくし
tôi
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
君
きみ
bạn; bạn bè
貸す
かす
cho mượn; cho vay
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
使
Sử sử dụng; sứ giả
君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
貸
Thải cho vay

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật