Dịch nghĩa:

Cái lò sưởi này không thể làm ấm căn phòng rộng lớn kia được.

Hán tự:

Quảng rộng; rộng lớn; rộng rãi
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Ốc mái nhà; nhà; cửa hàng
Noãn ấm áp