Dịch nghĩa:
このパソコンを使えば、手間が大いに省けますよ。
Nếu dùng cái máy tính này, bạn sẽ tiết kiệm được rất nhiều công sức đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
使
Sử
sử dụng; sứ giả
手
Thủ
tay
間
Gian
khoảng cách; không gian
大
Đại
lớn; to
省
Tỉnh
bộ; tiết kiệm