手間 [Thủ Gian]
てま
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000
Danh từ chung
thời gian; công sức
JP: 食べるのにどうしてそんなに手間がかかるのか。
VI: Tại sao ăn lại mất nhiều công sức như vậy?
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
手間がかかる作業です。
Đây là công việc tốn nhiều thời gian.
お手間をおかけしました。
Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.
これで手間がだいぶ省けるだろう。
Với điều này, chắc chắn sẽ tiết kiệm được khá nhiều công sức.
それでだいぶ手間が省ける。
Điều đó sẽ tiết kiệm được nhiều công sức.
君は手間をかける必要はなかった。
Bạn không cần phải tốn công như vậy.
ワープロを使えば、ずいぶん手間がはぶけますよ。
Nếu dùng máy vi tính, bạn sẽ tiết kiệm được rất nhiều công sức đấy.
料理はひと手間かけるだけで、美味しくなります。
Chỉ cần thêm một chút công sức, món ăn sẽ ngon hơn.
あなたが手伝ってくれれば、大いに手間が省ける。
Nếu bạn giúp đỡ, sẽ tiết kiệm được nhiều công sức.
このパソコンを使えば、手間が大いに省けますよ。
Nếu dùng cái máy tính này, bạn sẽ tiết kiệm được rất nhiều công sức đấy.
これは主婦の手間を省く便利な器具です。
Đây là dụng cụ tiện ích giúp tiết kiệm công sức cho nội trợ.