Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このパジャマはよく
汗
あせ
を
吸収
きゅうしゅう
します。
Chiếc pijama này thấm mồ hôi rất tốt.
Từ vựng:
此の
この
này
パジャマ
đồ ngủ
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
汗
あせ
mồ hôi
吸収
きゅうしゅう
hấp thụ
為る
する
làm
Hán tự:
汗
Hãn
mồ hôi; đổ mồ hôi
吸
Hấp
hút; hít
収
Thu
thu nhập; thu hoạch