Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このバターは
国産
こくさん
品
ひん
だが、
外国
がいこく
産
さん
とくらべて
少
すこ
しも
劣
おと
らない。
Loại bơ này là sản phẩm trong nước, nhưng không hề kém cạnh so với hàng ngoại nhập.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
此の
この
này
バター
bơ
国産品
こくさんひん
sản phẩm nội địa; hàng hóa nội địa
外国産
がいこくさん
sản phẩm ngoại; sản xuất ở nước ngoài
比べる
くらべる
so sánh; thực hiện so sánh (giữa)
少し
すこし
một chút; một ít
劣る
おとる
kém hơn; thua kém
Hán tự:
国
Quốc
quốc gia
産
Sản
sản phẩm; sinh
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
外
Ngoại
bên ngoài
少
Thiếu
ít
劣
Liệt
thấp kém; kém hơn; tệ hơn