Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このネクタイ、そのシャツによく合あってる。
Chiếc cà vạt này rất hợp với chiếc áo sơ mi kia.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
ネクタイ
cà vạt
其の
その
đó; cái đó
シャツ
áo lót; áo ba lỗ
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
合う
あう
hợp lại; hợp nhất; kết hợp; gặp nhau

Hán tự:

合
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật